07 hành vi bị cấm trong lĩnh vực lao động bao gồm những hành vi nào?
Xây dựng môi trường làm việc an toàn, bình đẳng, văn minh là trách nhiệm của mỗi cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp và người lao động. Việc nhận diện, phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật lao động không chỉ góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động mà còn tạo dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ.
Theo Điều 8 Bộ luật Lao động năm 2019, pháp luật quy định 7 nhóm hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực lao động mà người sử dụng lao động, người lao động và các tổ chức, cá nhân có liên quan cần biết và tuân thủ.
1. Phân biệt đối xử trong lao động
Nghiêm cấm hành vi phân biệt đối xử trong tuyển dụng, sử dụng và quản lý lao động vì lý do giới tính, độ tuổi, dân tộc, màu da, tình trạng hôn nhân, thai sản, tôn giáo, tín ngưỡng, khuyết tật, tình trạng nhiễm HIV và các lý do khác theo quy định pháp luật. Mọi người lao động cần được đối xử công bằng, tôn trọng và tạo điều kiện phát huy năng lực trong công việc.
Tình huống minh hoạ: Công ty A tuyển nhân viên kế toán với yêu cầu tốt nghiệp chuyên ngành phù hợp, có kinh nghiệm và sử dụng thành thạo phần mềm kế toán. Chị B đáp ứng tất cả tiêu chí nhưng bị từ chối chỉ vì công ty cho rằng phụ nữ sau khi kết hôn sẽ khó tập trung cho công việc.
Trong trường hợp này, việc loại ứng viên dựa trên định kiến về giới và tình trạng hôn nhân có thể cấu thành hành vi phân biệt đối xử trong lao động nếu đáp ứng các dấu hiệu theo luật định.
Hướng xử lý: Người bị ảnh hưởng có thể lưu giữ thông báo tuyển dụng, thư điện tử, tin nhắn hoặc tài liệu thể hiện lý do từ chối để yêu cầu giải quyết, phản ánh tới cơ quan có thẩm quyền hoặc thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền lợi theo pháp luật.
2. Ngược đãi người lao động, cưỡng bức lao động
Nghiêm cấm các hành vi ngược đãi, cưỡng bức lao động, bao gồm việc sử dụng vũ lực, đe dọa hoặc các thủ đoạn khác nhằm ép buộc người lao động làm việc trái với ý muốn của họ. Danh dự, nhân phẩm, sức khỏe và quyền tự do lựa chọn việc làm của người lao động phải được tôn trọng, bảo vệ.
Tình huống minh hoạ: Anh C làm việc tại một cơ sở sản xuất theo hợp đồng lao động. Khi anh C thông báo nghỉ việc theo đúng quy định, chủ cơ sở giữ căn cước công dân, đe dọa gây thương tích và yêu cầu anh tiếp tục làm việc để trả một khoản tiền mà chủ cơ sở tự cho là chi phí đào tạo.
Nếu có căn cứ xác định việc giữ giấy tờ, đe dọa và các biện pháp khác được sử dụng nhằm ép buộc anh C làm việc trái ý muốn, hành vi này có thể bị xem xét là cưỡng bức lao động và vi phạm các quy định liên quan.
Hướng xử lý: Người lao động cần lưu giữ hợp đồng, tin nhắn đe dọa, chứng cứ về việc bị giữ giấy tờ và thông tin người liên quan; đồng thời có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp. Nếu hành vi có dấu hiệu tội phạm, người thực hiện có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo quy định tương ứng.
3. Quấy rối tình dục tại nơi làm việc
Mọi hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc đều bị nghiêm cấm. Các cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp cần xây dựng môi trường làm việc an toàn, có biện pháp phòng ngừa, tiếp nhận và xử lý kịp thời các hành vi quấy rối tình dục, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.
Tình huống minh hoạ: Anh D là quản lý trực tiếp của chị E. Trong quá trình làm việc, anh D nhiều lần gửi tin nhắn có nội dung tình dục và đề nghị chị E đi riêng với mình. Khi chị E từ chối, anh D đe dọa đánh giá kết quả công việc của chị ở mức thấp và không đề xuất tăng lương.
Nếu được chứng minh, hành vi của anh D có thể là quấy rối tình dục tại nơi làm việc, đồng thời có thể vi phạm các nghĩa vụ về phòng, chống quấy rối tình dục của người sử dụng lao động.
Hướng xử lý: Người bị quấy rối nên lưu giữ tin nhắn, thư điện tử, hình ảnh và thông tin người làm chứng; phản ánh theo quy trình nội bộ phù hợp hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Tùy tính chất, mức độ, hành vi có thể dẫn đến xử lý kỷ luật lao động hoặc các trách nhiệm pháp lý khác theo quy định.
4. Lợi dụng hoạt động giáo dục nghề nghiệp, học nghề, tập nghề để trục lợi
Nghiêm cấm việc lợi dụng danh nghĩa đào tạo nghề, học nghề, tập nghề để trục lợi, bóc lột sức lao động hoặc lôi kéo, dụ dỗ, ép buộc người học nghề, người tập nghề tham gia các hoạt động trái pháp luật. Hoạt động đào tạo nghề phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của người học và tuân thủ quy định pháp luật.
Tình huống minh hoạ: Cơ sở F thông báo tuyển học viên học nghề sửa chữa điện tử. Người tham gia phải làm việc tám giờ mỗi ngày, tự thực hiện các đơn hàng của khách hàng nhưng không được hướng dẫn kỹ năng nghề. Khi học viên đề nghị chấm dứt việc học, cơ sở yêu cầu nộp một khoản phí rất lớn mà không có căn cứ rõ ràng trong thỏa thuận.
Nếu có căn cứ cho thấy cơ sở cố tình sử dụng danh nghĩa học nghề để bóc lột sức lao động hoặc trục lợi, hành vi này có thể vi phạm khoản 4 Điều 8 Bộ luật Lao động.
Hướng xử lý: Người học nghề nên lưu giữ thông báo tuyển dụng, thỏa thuận học nghề, nội dung công việc thực tế, lịch làm việc và chứng cứ về các khoản tiền đã nộp. Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ bản chất quan hệ thực tế để xác định hành vi vi phạm và trách nhiệm tương ứng.

5. Sử dụng lao động chưa qua đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia đối với nghề, công việc bắt buộc phải có
Đối với những nghề, công việc mà pháp luật quy định người lao động phải được đào tạo hoặc có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, người sử dụng lao động phải bảo đảm đáp ứng đầy đủ điều kiện trước khi bố trí làm việc. Quy định này góp phần bảo vệ an toàn, sức khỏe của người lao động và hạn chế nguy cơ tai nạn trong quá trình lao động.
Tình huống minh hoạ: Công ty G hoạt động trong lĩnh vực có một vị trí công việc thuộc diện bắt buộc phải có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia. Do thiếu nhân sự, công ty giao công việc đó cho anh H dù anh chưa có chứng chỉ theo yêu cầu và không thuộc trường hợp được miễn.
Trong trường hợp công việc thực tế thuộc diện bắt buộc phải có chứng chỉ, việc bố trí anh H làm công việc đó có thể vi phạm khoản 5 Điều 8 Bộ luật Lao động.
Hướng xử lý: Doanh nghiệp cần rà soát yêu cầu pháp lý đối với từng vị trí, kiểm tra văn bằng, chứng chỉ và bố trí nhân sự đáp ứng điều kiện. Khi phát hiện vi phạm, cơ quan có thẩm quyền sẽ xác định trách nhiệm theo Bộ luật Lao động và pháp luật chuyên ngành liên quan.
6. Lừa gạt, lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn hoặc quảng cáo gian dối để bóc lột sức lao động, mua bán người
Nghiêm cấm các hành vi lợi dụng tuyển dụng, giới thiệu việc làm, đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài để lừa đảo, bóc lột sức lao động, cưỡng bức lao động hoặc thực hiện hành vi mua bán người. Người lao động cần tìm hiểu kỹ thông tin tuyển dụng, hợp đồng lao động và lựa chọn các tổ chức, đơn vị có đủ điều kiện hoạt động theo quy định.
Tình huống minh hoạ: Ông K đăng thông tin tuyển lao động đi làm việc ở nước ngoài với mức lương hấp dẫn, cam kết công việc nhẹ nhàng và thủ tục hợp pháp. Sau khi thu tiền của nhiều người, ông K đưa họ đến nơi làm việc khác hoàn toàn với thỏa thuận, giữ giấy tờ, hạn chế việc đi lại và ép buộc họ làm việc trong điều kiện không tự nguyện.
Nếu có đủ căn cứ, hành vi của ông K có thể vi phạm quy định cấm tại khoản 6 Điều 8 Bộ luật Lao động; đồng thời có thể bị xem xét về các hành vi vi phạm khác, kể cả trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Hướng xử lý: Người lao động cần kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị tuyển dụng, nội dung hợp đồng, giấy phép và các khoản phí phải nộp theo quy định. Khi có dấu hiệu bị lừa gạt, cưỡng bức hoặc mua bán người, cần nhanh chóng liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hỗ trợ, bảo vệ.
7. Sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật
Việc sử dụng người lao động chưa thành niên phải tuân thủ các quy định về độ tuổi, điều kiện làm việc, thời giờ làm việc và những công việc được phép thực hiện. Nghiêm cấm sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật, đặc biệt trong các công việc, môi trường có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, sự an toàn và phát triển của trẻ em.
Tình huống minh hoạ: Cơ sở L tuyển một người lao động 16 tuổi làm việc trong môi trường có yếu tố nguy hiểm thuộc danh mục công việc cấm sử dụng người chưa thành niên. Cơ sở không kiểm tra điều kiện pháp lý của công việc mà yêu cầu người lao động làm việc như nhân viên trưởng thành.
Nếu công việc thuộc danh mục cấm hoặc việc sử dụng lao động không đáp ứng điều kiện bắt buộc, cơ sở L có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.
Hướng xử lý: Người sử dụng lao động phải kiểm tra độ tuổi, xác định công việc được phép sử dụng lao động chưa thành niên, tuân thủ giới hạn thời giờ làm việc và các điều kiện bảo vệ theo pháp luật. Khi phát hiện việc sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật, cần thông báo cơ quan có thẩm quyền để xem xét, xử lý và bảo vệ người lao động.
Chung tay xây dựng môi trường lao động an toàn, bình đẳng
Để các quy định của pháp luật được thực hiện hiệu quả, mỗi cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp và người sử dụng lao động cần nâng cao trách nhiệm trong việc bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động; chủ động phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm.
Mỗi người lao động cũng cần tích cực tìm hiểu pháp luật, nâng cao ý thức tự bảo vệ, kịp thời phản ánh đến cơ quan có thẩm quyền khi phát hiện hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Bình đẳng trong lao động không chỉ thể hiện ở cơ hội việc làm mà còn ở sự tôn trọng, đối xử công bằng và bảo vệ nhân phẩm của mỗi người. Việc chấp hành nghiêm các quy định của pháp luật lao động chính là nền tảng để xây dựng môi trường làm việc an toàn, văn minh và phát triển bền vững.
Việc nhận diện đúng các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực lao động giúp người lao động chủ động bảo vệ quyền lợi, đồng thời giúp doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc đúng pháp luật, hạn chế tranh chấp và rủi ro trong quá trình quản trị nhân sự.
Khi phát sinh vấn đề liên quan đến tuyển dụng, hợp đồng lao động, kỷ luật lao động, quấy rối tình dục tại nơi làm việc, sử dụng lao động chưa thành niên hoặc tranh chấp lao động, các bên cần xem xét đầy đủ tình tiết và quy định pháp luật để lựa chọn phương án giải quyết phù hợp.
Công ty Luật TNHH Tre Việt sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, rà soát hồ sơ và hướng dẫn các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, người sử dụng lao động theo quy định hiện hành. Nếu có bất kỳ khó khăn, thắc mắc nào cần tư vấn cụ thể, chi tiết hãy liên hệ với LUẬT TRE VIỆT qua HOTLINE 0989.185.188 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách!CÔNG TY LUẬT TNHH TRE VIỆT - TIN TRE VIỆT TRỌN GIÁ TRỊ
HOTLINE: 0989185188
Email: luattrevietbn@gmail.com
Website: http://luattreviet.vn/
Theo dõi chúng tôi:







